small beer

/'smɔ:l'biə/
Học thuật
Thân thiện
small beer

A local newspaper dismissed the scandal as small beer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật tầm thường, chuyện lặt vặt, chuyện nhỏ mọn: Dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một vấn đề không quan trọng, không giá trị hoặc tầm ảnh hưởng đáng kể.
    • Bia nhẹ (nghĩa gốc): Một loại bia nồng độ cồn thấp. (Nghĩa này ít phổ biến trong cách dùng hiện đại.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't worry about that mistake; it's small beer compared to our overall success. (Đừng lo lắng về lỗi đó; chỉ chuyện nhỏ mọn so với thành công tổng thể của chúng ta.)
    • He spends too much time on small beer and ignores the major issues. (Anh ta dành quá nhiều thời gian cho những chuyện lặt vặt bỏ qua các vấn đề lớn.)
    • In the grand scheme of things, their complaints are just small beer. (Trong bức tranh tổng thể, những lời phàn nàn của họ chỉ chuyện tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chronicle small beer": Bận tâm đến hoặc kể lại những chuyện lặt vặt, nhỏ nhặt một cách quá mức cần thiết.

    • The article doesn't address the real problems; it just chronicles small beer. (Bài báo không đề cập đến những vấn đề thực sự; chỉ bận tâm đến những chuyện lặt vặt.)
  • "to think no small beer of oneself": Tự đánh giá cao bản thân một cách quá mức, tự cho mình quan trọng hoặc tài giỏi.

    • Ever since he got promoted, he thinks no small beer of himself. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tự cho mình ghê gớm lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Small potatoes (thành ngữ, danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người/vật tầm thường, không quan trọng.
    • That contract is small potatoes for a company of their size. (Hợp đồng đó chẳng đáng bao đối với một công ty quy mô như họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Triviality (n): Chuyện vặt vãnh, tầm thường.
  • Trifle (n): Chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể.
  • Insignificance (n): Sự không quan trọng, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • To make a mountain out of a molehill: Việc ra to, thổi phồng chuyện nhỏ thành chuyện lớn. ( liên quan về mặt ý nghĩa khi nói về việc coi "small beer" quan trọng).
    • Stop making a mountain out of a molehill; it's just small beer. (Đừng việc ra to nữa; đó chỉ chuyện nhỏ thôi.)
small beer

A local newspaper dismissed the scandal as small beer.

danh từ
  1. bia nhẹ
  2. người tầm thường, vật tầm thường, chuyện lặt vặt, chuyện nhỏ mọn

Idioms

  • to chronicle small_beer
    bận tâm đến những chuyện lặt vặt; nói những chuyện lặt vặt nhỏ mọn làm như quan trọng
  • to think no small_beer of oneself
    tự cho mình ghê gớm lắm

Từ đồng nghĩa